abbaumen
Nghĩa tiếng Việt: đốn hạ cây
Phát âm (IPA): [ˈapˌbaʊ̯mən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbaumen · er/sie/es baumt ab · baumte ab · haben abgebaumt
Präsens (hiện tại)
| ich | baum ab |
| du | baumst ab |
| er/sie/es | baumt ab |
| wir | baumen ab |
| ihr | baumt ab |
| sie/Sie | baumen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | baumte ab |
| du | baumtest ab |
| er/sie/es | baumte ab |
| wir | baumten ab |
| ihr | baumtet ab |
| sie/Sie | baumten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebaumt |
| du | hast abgebaumt |
| er/sie/es | hat abgebaumt |
| wir | haben abgebaumt |
| ihr | habt abgebaumt |
| sie/Sie | haben abgebaumt |
Ví dụ
- Ein Auerhahn baumte von einer Randfichte ab. — Một con gà gô lớn bay từ cây vân sam ở rìa rừng xuống.
- Absperrung missachtet: Drückjagd abgebrochen – […] Peter Stumpf, Pächter des Reviers Niedermirsberg, sah die Wanderer als Erster und verständigte umgehend die anderen Jäger in seinem Revier. Für alle hieß es nun "Hahn in Ruh". Stumpf habe seine Jagdgäste außerdem gebeten abzubaumen und mit ihm gemeinsam die Wandergruppe anzusprechen. — Vi phạm hàng rào chặn: cuộc săn lùa bị hủy — […] Peter Stumpf, người thuê quyền săn ở khu Niedermirsberg, là người đầu tiên nhìn thấy nhóm người đi bộ và lập tức báo cho những thợ săn khác trong khu của mình. Khi đó tất cả đều phải "ngừng săn". Stumpf cũng đã yêu cầu các vị khách săn bắn của mình xuống khỏi chỗ ẩn và cùng ông tiếp cận, nói chuyện với nhóm người đi bộ.
Nghĩa khác
- von einem Baum hinunter-/wegfliegen beziehungsweise von diesem herunterklettern
- vom Hochsitz heruntersteigen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbaumt → Đúng: er baumt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)