Abbauhammer
Nghĩa tiếng Việt: búa khoan đá; búa phá đá
Phát âm (IPA): [ˈapbaʊ̯ˌhamɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abbauhammer
Số nhiều: die Abbauhämmer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abbauhammer | Abbauhämmer |
| Akkusativ | Abbauhammer | Abbauhämmer |
| Dativ | Abbauhammer | Abbauhämmern |
| Genitiv | Abbauhammers | Abbauhämmer |
Ví dụ
- Der Abbauhammer wurde im Ruhrgebiet erstmals im Jahr 1901 zur Kohlegewinnung eingesetzt. — Búa đục đá lần đầu tiên được sử dụng để khai thác than ở vùng Ruhr vào năm 1901.