Abbauarbeit
Nghĩa tiếng Việt: công việc khai thác; công việc tháo dỡ
Phát âm (IPA): [ˈapbaʊ̯ˌʔaʁbaɪ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Abbauarbeit
Số nhiều: die Abbauarbeiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abbauarbeit | Abbauarbeiten |
| Akkusativ | Abbauarbeit | Abbauarbeiten |
| Dativ | Abbauarbeit | Abbauarbeiten |
| Genitiv | Abbauarbeit | Abbauarbeiten |
Ví dụ
- Wegen der Abbauarbeiten ist das Rathaus für den regulären Besucherverkehr geschlossen. — Do công tác tháo dỡ, tòa thị chính tạm thời đóng cửa đối với khách tham quan thông thường.