abbasten
Nghĩa tiếng Việt: bóc vỏ cây
Phát âm (IPA): [ˈapˌbastn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbasten · er/sie/es bastet ab · bastete ab · haben abgebastet
Präsens (hiện tại)
| ich | baste ab |
| du | bastest ab |
| er/sie/es | bastet ab |
| wir | basten ab |
| ihr | bastet ab |
| sie/Sie | basten ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bastete ab |
| du | bastetest ab |
| er/sie/es | bastete ab |
| wir | basteten ab |
| ihr | bastetet ab |
| sie/Sie | basteten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebastet |
| du | hast abgebastet |
| er/sie/es | hat abgebastet |
| wir | haben abgebastet |
| ihr | habt abgebastet |
| sie/Sie | haben abgebastet |
Ví dụ
- Der Baum wurde vollständig abgebastet. — Cây đã bị bóc sạch lớp vỏ.
Nghĩa khác
- (einem Baum) den Bast abziehen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbastet → Đúng: er bastet ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)