Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abbaside

Nghĩa tiếng Việt: người thuộc triều Abbas

Phát âm (IPA): [abaˈziːdə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Abbaside

Số nhiều: die Abbasiden

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbbasideAbbasiden
AkkusativAbbasidenAbbasiden
DativAbbasidenAbbasiden
GenitivAbbasidenAbbasiden

Ví dụ

Nghĩa khác