abbangen
Nghĩa tiếng Việt: nài nỉ mà có được
Phát âm (IPA): [ˈapˌbaŋən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbangen · er/sie/es bangt ab · bangte ab · haben abgebangt
Präsens (hiện tại)
| ich | bange ab |
| du | bangst ab |
| er/sie/es | bangt ab |
| wir | bangen ab |
| ihr | bangt ab |
| sie/Sie | bangen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bangte ab |
| du | bangtest ab |
| er/sie/es | bangte ab |
| wir | bangten ab |
| ihr | bangtet ab |
| sie/Sie | bangten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebangt |
| du | hast abgebangt |
| er/sie/es | hat abgebangt |
| wir | haben abgebangt |
| ihr | habt abgebangt |
| sie/Sie | haben abgebangt |
Ví dụ
- Er bangte ihm eine Menge Geld ab. — Anh ta moi được của hắn khá nhiều tiền.
- Jesus, Jesus, wie wird sich die Mutter heut das Herzl abbangen!. — Chúa ơi, Chúa ơi, hôm nay mẹ sẽ lo đến thắt tim mất!
Nghĩa khác
- durch Bangemachen erlangen
- sich durch bange Gedanken an etwas quälen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbangt → Đúng: er bangt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)