Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

abbaken

Nghĩa tiếng Việt: đặt phao tiêu đánh dấu luồng

Phát âm (IPA): [ˈapˌbaːkn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: abbaken · er/sie/es bakt ab · bakte ab · haben abgebakt

Präsens (hiện tại)

ichbake ab
dubakst ab
er/sie/esbakt ab
wirbaken ab
ihrbakt ab
sie/Siebaken ab

Präteritum (quá khứ đơn)

ichbakte ab
dubaktest ab
er/sie/esbakte ab
wirbakten ab
ihrbaktet ab
sie/Siebakten ab

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe abgebakt
duhast abgebakt
er/sie/eshat abgebakt
wirhaben abgebakt
ihrhabt abgebakt
sie/Siehaben abgebakt

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức