abbaken
Nghĩa tiếng Việt: đặt phao tiêu đánh dấu luồng
Phát âm (IPA): [ˈapˌbaːkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbaken · er/sie/es bakt ab · bakte ab · haben abgebakt
Präsens (hiện tại)
| ich | bake ab |
| du | bakst ab |
| er/sie/es | bakt ab |
| wir | baken ab |
| ihr | bakt ab |
| sie/Sie | baken ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bakte ab |
| du | baktest ab |
| er/sie/es | bakte ab |
| wir | bakten ab |
| ihr | baktet ab |
| sie/Sie | bakten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebakt |
| du | hast abgebakt |
| er/sie/es | hat abgebakt |
| wir | haben abgebakt |
| ihr | habt abgebakt |
| sie/Sie | haben abgebakt |
Ví dụ
- An den Stellen, wo die Fahrstrasse sich gabelt, ist sie durch rothweisse Bojen abgebakt, dort wo das Fahrwasser sehr enge ist, liegen zwei schwimmende Tonnen nebeneinander, und dort, wo das Fahrwasser nicht durchfahren werden kann, wird dieses durch eine schwarze Tonne angezeigt. — Ở những chỗ luồng tàu chia nhánh, nó được đánh dấu bằng các phao đỏ trắng; nơi luồng nước rất hẹp thì có hai cọc phao nổi đặt cạnh nhau, còn nơi luồng nước không thể đi qua được thì được báo hiệu bằng một phao đen.
Nghĩa khác
- den Fahrweg mit Baken oder eingeschlagenen Pfählen markieren
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbakt → Đúng: er bakt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)