abbacken
Nghĩa tiếng Việt: nướng tách rời
Phát âm (IPA): [ˈapˌbakn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abbacken · er/sie/es bäckt ab · buk ab · haben abgebacken
Präsens (hiện tại)
| ich | backe ab |
| du | bäckst ab |
| er/sie/es | bäckt ab |
| wir | backen ab |
| ihr | backt ab |
| sie/Sie | backen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | buk ab |
| du | bukst ab |
| er/sie/es | buk ab |
| wir | buken ab |
| ihr | bukt ab |
| sie/Sie | buken ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgebacken |
| du | hast abgebacken |
| er/sie/es | hat abgebacken |
| wir | haben abgebacken |
| ihr | habt abgebacken |
| sie/Sie | haben abgebacken |
Ví dụ
- Sie wollen Krapfen machen und wissen nicht, wie Sie Ihren Brandteig abbacken sollen? — Bạn muốn làm bánh rán mà không biết phải nướng chín phần bột choux của mình thế nào sao?
- Der Bäcker hat abgebacken. — Người thợ bánh đã nướng xong.
Nghĩa khác
- einen Backvorgang von Brandteig und Kloßteigmasse durchführen, bei dem sich die Masse vom Topfboden löst
- zu Ende backen, mit dem Backen fertig werden
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abbackt → Đúng: er bäckt ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)