Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

abaxial

Nghĩa tiếng Việt: hướng xa trục

Phát âm (IPA): [apʔaˈksi̯aːl]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativabaxialerabaxiale
Akkusativabaxialenabaxiale
Dativabaxialemabaxialen
Genitivabaxialenabaxialer

Ví dụ

Nghĩa khác