abatmen
Nghĩa tiếng Việt: thở ra hết
Phát âm (IPA): [ˈapˌʔaːtmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abatmen · er/sie/es atmet ab · atmete ab · haben abgeatmet
Präsens (hiện tại)
| ich | atme ab |
| du | atmest ab |
| er/sie/es | atmet ab |
| wir | atmen ab |
| ihr | atmet ab |
| sie/Sie | atmen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | atmete ab |
| du | atmetest ab |
| er/sie/es | atmete ab |
| wir | atmeten ab |
| ihr | atmetet ab |
| sie/Sie | atmeten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeatmet |
| du | hast abgeatmet |
| er/sie/es | hat abgeatmet |
| wir | haben abgeatmet |
| ihr | habt abgeatmet |
| sie/Sie | haben abgeatmet |
Ví dụ
- Beim Auftauchen wird der Stickstoff vom Gewebe über das Blut zu den Lungen transportiert und dort abgeatmet. — Khi trồi lên, nitơ được vận chuyển từ mô qua máu đến phổi và được thở ra ở đó.
- Wer sich zu wenig bewegt, kann Säuren nicht abatmen oder über den Schweiß ausscheiden. — Ai vận động quá ít thì không thể thải axit qua hơi thở hoặc qua mồ hôi.
Nghĩa khác
- mittels Atmen abgeben
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abatmet → Đúng: er atmet ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)