abatisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc tu viện trưởng
Phát âm (IPA): [aˈbaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | abatischer | abatische |
| Akkusativ | abatischen | abatische |
| Dativ | abatischem | abatischen |
| Genitiv | abatischen | abatischer |
Ví dụ
- Seine abatischen Symptome sind noch leicht, aber unverkennbar. — Các triệu chứng mất khả năng đi lại của ông ấy vẫn còn nhẹ nhưng rất rõ ràng.
- ‚Das ist Willensschwäche‘, sagt der Arzt wohl zu seinem abatischen Patienten, der nicht auf den Beinen stehen will. — ‘Đó là sự nhu nhược’, bác sĩ có lẽ đã nói vậy với bệnh nhân bị mất phản xạ đi đứng không chịu đứng dậy của mình.
Nghĩa khác
- die Abasie betreffend
- an Abasie leidend, gehunfähig