Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abatis

Nghĩa tiếng Việt: chướng ngại vật cọc cây

Phát âm (IPA): [abaˈtiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Abatis

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbatis
AkkusativAbatis
DativAbatis
GenitivAbatis

Ví dụ

Nghĩa khác