Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Abaka

Nghĩa tiếng Việt: cây gai Manila

Phát âm (IPA): [aˈbaːka]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Abaka

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAbaka
AkkusativAbaka
DativAbaka
GenitivAbaka

Ví dụ

Nghĩa khác