Abaka
Nghĩa tiếng Việt: cây gai Manila
Phát âm (IPA): [aˈbaːka]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Abaka
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Abaka | |
| Akkusativ | Abaka | |
| Dativ | Abaka | |
| Genitiv | Abaka |
Ví dụ
- Abaka, auch Pisang genannt, ist eine Bananenart, die auf den Philippinen gedeiht. — Abaca, còn gọi là pisang, là một loài chuối phát triển mạnh ở Philippines.
- Aus Abaka werden Seile und Taue hergestellt. — Dây thừng và dây cáp được làm từ sợi chuối abaca.
Nghĩa khác
- von den Philippinen stammende Pflanzenart aus der Gattung Banane (Musa) die zur Herstellung von Fasern genutzt wird
- die aus [1] gewonnenen Fasern