abästen
Nghĩa tiếng Việt: tỉa cành
Phát âm (IPA): [ˈapˌʔɛstn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abästen · er/sie/es ästet ab · ästete ab · haben abgeästet
Präsens (hiện tại)
| ich | äste ab |
| du | ästest ab |
| er/sie/es | ästet ab |
| wir | ästen ab |
| ihr | ästet ab |
| sie/Sie | ästen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ästete ab |
| du | ästetest ab |
| er/sie/es | ästete ab |
| wir | ästeten ab |
| ihr | ästetet ab |
| sie/Sie | ästeten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeästet |
| du | hast abgeästet |
| er/sie/es | hat abgeästet |
| wir | haben abgeästet |
| ihr | habt abgeästet |
| sie/Sie | haben abgeästet |
Ví dụ
- Ich ästete eine Eiche ab. — Tôi đã tỉa bỏ cành một cây sồi.
Nghĩa khác
- die Äste von etwas (meist einem Baum) entfernen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abästet → Đúng: er ästet ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)