Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

abäsen

Nghĩa tiếng Việt: gặm trụi

Phát âm (IPA): [ˈapˌʔɛːzn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: abäsen · er/sie/es äst ab · äste ab · haben abgeäst

Präsens (hiện tại)

ich
du
er/sie/esäst ab
wirabäsen
ihr
sie/Sieabäsen

Präteritum (quá khứ đơn)

ichäste ab
duäste abst
er/sie/esäste ab
wiräste aben
ihräste abt
sie/Sieäste aben

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe abgeäst
duhast abgeäst
er/sie/eshat abgeäst
wirhaben abgeäst
ihrhabt abgeäst
sie/Siehaben abgeäst

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức