abäsen
Nghĩa tiếng Việt: gặm trụi
Phát âm (IPA): [ˈapˌʔɛːzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abäsen · er/sie/es äst ab · äste ab · haben abgeäst
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | äst ab |
| wir | abäsen |
| ihr | — |
| sie/Sie | abäsen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | äste ab |
| du | äste abst |
| er/sie/es | äste ab |
| wir | äste aben |
| ihr | äste abt |
| sie/Sie | äste aben |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeäst |
| du | hast abgeäst |
| er/sie/es | hat abgeäst |
| wir | haben abgeäst |
| ihr | habt abgeäst |
| sie/Sie | haben abgeäst |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Rehe haben mein ganzes Beet abgeäst. — Lũ hươu đã gặm sạch cả luống hoa của tôi rồi.
- Das Reh dort äst Blätter vom Strauch ab. — Con hươu đằng kia đang gặm lá trên bụi cây.
Nghĩa khác
- durch das Äsen verursachen
- durch Äsen abfressen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abäst → Đúng: er äst ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)