abaasen
Nghĩa tiếng Việt: rời đi
Phát âm (IPA): [ˈapˌaːzn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: abaasen · er/sie/es aast ab · aaste ab · haben abgeaast
Präsens (hiện tại)
| ich | aase ab |
| du | aast ab |
| er/sie/es | aast ab |
| wir | aasen ab |
| ihr | aast ab |
| sie/Sie | aasen ab |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | aaste ab |
| du | aastest ab |
| er/sie/es | aaste ab |
| wir | aasten ab |
| ihr | aastet ab |
| sie/Sie | aasten ab |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe abgeaast |
| du | hast abgeaast |
| er/sie/es | hat abgeaast |
| wir | haben abgeaast |
| ihr | habt abgeaast |
| sie/Sie | haben abgeaast |
Ví dụ
- Die abgezogene Haut wird ausgebreitet, mit feinem Speisesalz eingerieben und am folgenden Tag abgeaast. — Tấm da đã lột được trải ra, xát muối tinh và hôm sau sẽ được nạo sạch phần thịt thừa.
Nghĩa khác
- vom Fleisch befreien
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er abaast → Đúng: er aast ab (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)