Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Aast

Nghĩa tiếng Việt: xác thối

Phát âm (IPA): [ˈaːst]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Aast

Số nhiều: die Äster

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAastÄster
AkkusativAastÄster
DativAastÄstern
GenitivAastesÄster

Ví dụ

Nghĩa khác