Aasinsekt
Nghĩa tiếng Việt: con ruồi
Phát âm (IPA): [ˈaːsʔɪnˌzɛkt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Aasinsekt
Số nhiều: die Aasinsekten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aasinsekt | Aasinsekten |
| Akkusativ | Aasinsekt | Aasinsekten |
| Dativ | Aasinsekt | Aasinsekten |
| Genitiv | Aasinsektes | Aasinsekten |
Ví dụ
- Das Summen der Aasinsekten war schon von Weitem zu hören. — Tiếng vo ve của các loài côn trùng ăn xác thối đã có thể nghe thấy từ đằng xa.
Nghĩa khác
- ruồi
- côn trùng
- côn trùng ăn xác thối
- ruồi ăn xác chết
- bọ ăn xác chết