Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

aasig

Nghĩa tiếng Việt: hôi như xác thối

Phát âm (IPA): [ˈaːzɪç]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativaasigeraasige
Akkusativaasigenaasige
Dativaasigemaasigen
Genitivaasigenaasiger

Ví dụ

Nghĩa khác