aasig
Nghĩa tiếng Việt: hôi như xác thối
Phát âm (IPA): [ˈaːzɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | aasiger | aasige |
| Akkusativ | aasigen | aasige |
| Dativ | aasigem | aasigen |
| Genitiv | aasigen | aasiger |
Ví dụ
- Der aasige Gestank war kaum auszuhalten. — Mùi hôi thối như xác chết thật khó mà chịu nổi.
- Der ‚Tropische Baum‘ soll aasig, faulig, klebrig sein, soll schillern in Giftgasen und Pestblasen […]. — ‘Cái cây nhiệt đới’ được cho là nồng nặc mùi xác thối, mục rữa, nhớp nháp, lấp lánh trong khí độc và mụn mủ dịch hạch […].
- Er verkörpert die Faszination des Bösen amüsant und aasig. — Anh ta thể hiện sức quyến rũ của cái ác một cách thú vị và đê tiện.
Nghĩa khác
- wie Aas beschaffen; verwesend, faulig
- widerlich, ekelerregend
- schlimm, sehr