Aalraupe
Nghĩa tiếng Việt: ấu trùng lươn
Phát âm (IPA): [ˈaːlˌʁaʊ̯pə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aalraupe
Số nhiều: die Aalraupen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aalraupe | Aalraupen |
| Akkusativ | Aalraupe | Aalraupen |
| Dativ | Aalraupe | Aalraupen |
| Genitiv | Aalraupe | Aalraupen |
Ví dụ
- Ich habe hier noch nie eine Aalraupe gesehen. — Tôi chưa bao giờ thấy một con Aalraupe ở đây.
- Eine angeblich probate Methode zur Verhütung der Fraisen bestand darin, einer Aalraupe – das ist ein Süßwasserfisch mit froschähnlichem Schädel – lebendig den Kopf abzubeißen, diesen zu dörren und sodann in pulverisierter Form dem Kindlein noch vor der Taufe einzugeben. — “Một phương pháp được cho là hữu hiệu để phòng bệnh Fraisen là cắn đứt đầu một con Aalraupe - đó là một loài cá nước ngọt có cái đầu giống ếch - khi nó còn sống, phơi khô cái đầu ấy rồi nghiền thành bột và cho đứa trẻ uống trước khi làm lễ rửa tội.”
Nghĩa khác
- sâu lươn
- ấu trùng rắn
- ấu trùng giun đất
- giun đất ấu trùng
- sâu bướm