Aalkorb
Nghĩa tiếng Việt: giỏ bắt lươn
Phát âm (IPA): [ˈaːlˌkɔʁp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Aalkorb
Số nhiều: die Aalkörbe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aalkorb | Aalkörbe |
| Akkusativ | Aalkorb | Aalkörbe |
| Dativ | Aalkorb | Aalkörben |
| Genitiv | Aalkorbes | Aalkörbe |
Ví dụ
- Ich kann den Aalkorb nicht finden. — Tôi không tìm thấy cái giỏ bắt lươn đâu cả.
Nghĩa khác
- ein Gerät zum Aalfang, das Ähnlichkeit mit einem Korb aufweist