Aalhaut
Nghĩa tiếng Việt: da lươn
Phát âm (IPA): [ˈaːlˌhaʊ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aalhaut
Số nhiều: die Aalhäute
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aalhaut | Aalhäute |
| Akkusativ | Aalhaut | Aalhäute |
| Dativ | Aalhaut | Aalhäuten |
| Genitiv | Aalhaut | Aalhäute |
Ví dụ
- Es war ein regnerischer Tag gewesen, und der Ladesteg war glitschig wie eine Aalhaut. — Đó là một ngày mưa, và cầu bốc xếp trơn nhẫy như da lươn.
- Bis weit ins 19. Jahrhundert erhalten geblieben ist die Frisur in der preußischen Marine, wo die Matrosen ihre Zöpfe sehr fest flochten und mit Aalhaut überzogen oder mit geteerter Schnur umwickelten. — Kiểu tóc này đã được duy trì cho đến tận thế kỷ 19 trong hải quân Phổ, nơi các thủy thủ bện tóc đuôi sam rất chặt và phủ da lươn lên trên hoặc quấn bằng dây tẩm hắc ín.
Nghĩa khác
- die Haut eines Aals