Aalbutt
Nghĩa tiếng Việt: cá bơn lươn
Phát âm (IPA): [ˈaːlˌbʊt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Aalbutt
Số nhiều: die Aalbutte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aalbutt | Aalbutte |
| Akkusativ | Aalbutt | Aalbutte |
| Dativ | Aalbutt | Aalbutten |
| Genitiv | Aalbuttes | Aalbutte |
Ví dụ
- In Deutschland ist der Aalbutt als Speisefisch eher unbekannt. — Ở Đức, cá bơn sọc ít được biết đến như một loại cá thực phẩm.
Nghĩa khác
- Plattfisch aus der Familie der Schollen