Aake
Nghĩa tiếng Việt: thuyền đánh cá nhỏ
Phát âm (IPA): [ˈaːkə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Aake
Số nhiều: die Aaken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aake | Aaken |
| Akkusativ | Aake | Aaken |
| Dativ | Aake | Aaken |
| Genitiv | Aake | Aaken |
Ví dụ
- »Und interessieren Sie sich für Aaken und andere Plattbodenschiffe?« Sie sah ihn an. »Keine Ahnung! Ich hatte bisher kaum Gelegenheit herauszufinden, was überhaupt das Besondere an diesen Booten oder Schiffen ist!« — “Thế bạn có hứng thú với thuyền Aak và các loại thuyền đáy phẳng khác không?” Cô nhìn anh. “Chịu thôi! Đến giờ tôi hầu như chưa có cơ hội tìm hiểu xem những chiếc thuyền này có gì đặc biệt!”
Nghĩa khác
- flaches Frachtschiff, das im Gebiet des Niederrheins eingesetzt wird