9-wöchig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài 9 tuần
Phát âm (IPA): [ˈnɔɪ̯nˌvœçɪç]
tính từ · trình độ B2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 9-wöchiger | 9-wöchige |
| Akkusativ | 9-wöchigen | 9-wöchige |
| Dativ | 9-wöchigem | 9-wöchigen |
| Genitiv | 9-wöchigen | 9-wöchiger |
Ví dụ
- Er hat erfolgreich an einem 9-wöchigen Sprachkurs in Berlin teilgenommen. — Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc một khóa học ngôn ngữ kéo dài 9 tuần tại Berlin.
Nghĩa khác
- 9 tuần
- trong 9 tuần
- 9 tuần tuổi