8-wöchig
Nghĩa tiếng Việt: 8 tuần
Phát âm (IPA): [ˈaxtˌvœçɪç]
tính từ · trình độ B1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 8-wöchiger | 8-wöchige |
| Akkusativ | 8-wöchigen | 8-wöchige |
| Dativ | 8-wöchigem | 8-wöchigen |
| Genitiv | 8-wöchigen | 8-wöchiger |
Ví dụ
- Sie belegte einen 8-wöchigen Deutschkurs an der Universität in Berlin. — Cô ấy đã tham gia một khóa học tiếng Đức kéo dài 8 tuần tại trường đại học ở Berlin.
Nghĩa khác
- kéo dài 8 tuần
- trong 8 tuần
- 8 tuần lễ
- 8 tuần tuổi