Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

8-wöchig

Nghĩa tiếng Việt: 8 tuần

Phát âm (IPA): [ˈaxtˌvœçɪç]

Nghe phát âm 8-wöchig

tính từ · trình độ B1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ8-wöchiger8-wöchige
Akkusativ8-wöchigen8-wöchige
Dativ8-wöchigem8-wöchigen
Genitiv8-wöchigen8-wöchiger

Ví dụ

Nghĩa khác