7-wöchig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài 7 tuần
Phát âm (IPA): [ˈziːbn̩ˌvœçɪç]
tính từ · trình độ B2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 7-wöchiger | 7-wöchige |
| Akkusativ | 7-wöchigen | 7-wöchige |
| Dativ | 7-wöchigem | 7-wöchigen |
| Genitiv | 7-wöchigen | 7-wöchiger |
Ví dụ
- Er absolvierte im Sommer ein 7-wöchiges Praktikum bei einer internationalen Firma. — Vào mùa hè, anh ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập kéo dài 7 tuần tại một công ty quốc tế.
Nghĩa khác
- trong 7 tuần
- 7 tuần
- kéo dài bảy tuần
- bảy tuần
- trong bảy tuần