Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

6-wöchig

Nghĩa tiếng Việt: 6 tuần

Phát âm (IPA): [ˈzɛksˌvœçɪç]

Nghe phát âm 6-wöchig

tính từ · trình độ B1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ6-wöchiger6-wöchige
Akkusativ6-wöchigen6-wöchige
Dativ6-wöchigem6-wöchigen
Genitiv6-wöchigen6-wöchiger

Ví dụ

Nghĩa khác