5-wöchig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài 5 tuần
Phát âm (IPA): [ˈfʏnfˌvœçɪç]
tính từ · trình độ B2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 5-wöchiger | 5-wöchige |
| Akkusativ | 5-wöchigen | 5-wöchige |
| Dativ | 5-wöchigem | 5-wöchigen |
| Genitiv | 5-wöchigen | 5-wöchiger |
Ví dụ
- Sie hat gestern eine 5-wöchige Reise durch ganz Europa begonnen. — Hôm qua cô ấy đã bắt đầu một chuyến du lịch kéo dài 5 tuần qua khắp châu Âu.
Nghĩa khác
- trong 5 tuần
- 5 tuần
- 5 tuần lễ