4-wöchig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài 4 tuần
Phát âm (IPA): [ˈfiːɐ̯ˌvœçɪç]
tính từ · trình độ B1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 4-wöchiger | 4-wöchige |
| Akkusativ | 4-wöchigen | 4-wöchige |
| Dativ | 4-wöchigem | 4-wöchigen |
| Genitiv | 4-wöchigen | 4-wöchiger |
Ví dụ
- Sie belegte einen 4-wöchig dauernden Sprachkurs in Berlin. — Cô ấy đã tham gia một khóa học tiếng kéo dài 4 tuần ở Berlin.
Nghĩa khác
- für vier Wochen, vier Wochen dauernd