3-wöchig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài 3 tuần
Phát âm (IPA): [ˈdʁaɪ̯ˌvœçɪç]
tính từ · trình độ B2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 3-wöchiger | 3-wöchige |
| Akkusativ | 3-wöchigen | 3-wöchige |
| Dativ | 3-wöchigem | 3-wöchigen |
| Genitiv | 3-wöchigen | 3-wöchiger |
Ví dụ
- Er plant einen 3-wöchigen Urlaub in Italien. — Anh ấy lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài 3 tuần ở Ý.
Nghĩa khác
- für drei Wochen, drei Wochen dauernd