2-wöchig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài hai tuần
Phát âm (IPA): [ˈt͡svaɪ̯ˌvœçɪç]
tính từ · trình độ B1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 2-wöchiger | 2-wöchige |
| Akkusativ | 2-wöchigen | 2-wöchige |
| Dativ | 2-wöchigem | 2-wöchigen |
| Genitiv | 2-wöchigen | 2-wöchiger |
Ví dụ
- Wir planen im Sommer eine 2-wöchig Reise durch Italien. — Chúng tôi lên kế hoạch cho một chuyến du lịch kéo dài 2 tuần khắp nước Ý vào mùa hè.
Nghĩa khác
- für zwei Wochen, zwei Wochen dauernd