Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

2-wöchig

Nghĩa tiếng Việt: kéo dài hai tuần

Phát âm (IPA): [ˈt͡svaɪ̯ˌvœçɪç]

Nghe phát âm 2-wöchig

tính từ · trình độ B1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ2-wöchiger2-wöchige
Akkusativ2-wöchigen2-wöchige
Dativ2-wöchigem2-wöchigen
Genitiv2-wöchigen2-wöchiger

Ví dụ

Nghĩa khác