2,4,6-Trinitrophenol
Nghĩa tiếng Việt: axit picric
Phát âm (IPA): [ˌt͡svaɪ̯fiːɐ̯zɛkstʁinitʁofəˈnoːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das 2,4,6-Trinitrophenol
Số nhiều: die 2,4,6-Trinitrophenole
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 2,4,6-Trinitrophenol | |
| Akkusativ | 2,4,6-Trinitrophenol | |
| Dativ | 2,4,6-Trinitrophenol | |
| Genitiv | 2,4,6-Trinitrophenols |
Ví dụ
- Der Chemiker analysierte die gefährlichen Eigenschaften von 2,4,6-Trinitrophenol im Labor. — Nhà hóa học đã phân tích các đặc tính nguy hiểm của 2,4,6-Trinitrophenol trong phòng thí nghiệm.
Nghĩa khác
- Synonym von Pikrinsäure