Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

10-wöchig

Nghĩa tiếng Việt: 10 tuần

Phát âm (IPA): [ˈt͡seːnˌvœçɪç]

Nghe phát âm 10-wöchig

tính từ · trình độ B1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ10-wöchiger10-wöchige
Akkusativ10-wöchigen10-wöchige
Dativ10-wöchigem10-wöchigen
Genitiv10-wöchigen10-wöchiger

Ví dụ

Nghĩa khác