10-wöchig
Nghĩa tiếng Việt: 10 tuần
Phát âm (IPA): [ˈt͡seːnˌvœçɪç]
tính từ · trình độ B1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 10-wöchiger | 10-wöchige |
| Akkusativ | 10-wöchigen | 10-wöchige |
| Dativ | 10-wöchigem | 10-wöchigen |
| Genitiv | 10-wöchigen | 10-wöchiger |
Ví dụ
- Er absolvierte ein 10-wöchig angelegtes Praktikum im Krankenhaus. — Anh ấy đã hoàn thành một kỳ thực tập kéo dài 10 tuần tại bệnh viện.
Nghĩa khác
- kéo dài 10 tuần
- trong 10 tuần
- suốt 10 tuần
- mười tuần
- 10 tuần lễ