1-wöchig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài một tuần
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌvœçɪç]
tính từ · trình độ B1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | 1-wöchiger | 1-wöchige |
| Akkusativ | 1-wöchigen | 1-wöchige |
| Dativ | 1-wöchigem | 1-wöchigen |
| Genitiv | 1-wöchigen | 1-wöchiger |
Ví dụ
- Sie buchte einen 1-wöchigen Urlaub am Meer zur Erholung. — Cô ấy đã đặt một kỳ nghỉ kéo dài 1 tuần ở biển để thư giãn.
Nghĩa khác
- für eine Woche, eine Woche dauernd