Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

1-wöchig

Nghĩa tiếng Việt: kéo dài một tuần

Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌvœçɪç]

Nghe phát âm 1-wöchig

tính từ · trình độ B1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ1-wöchiger1-wöchige
Akkusativ1-wöchigen1-wöchige
Dativ1-wöchigem1-wöchigen
Genitiv1-wöchigen1-wöchiger

Ví dụ

Nghĩa khác