Chia động từ übrigbleiben
còn lại, còn thừa
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bleibe übrig |
| du | bleibst übrig |
| er/sie/es | bleibt übrig |
| wir | bleiben übrig |
| ihr | bleibt übrig |
| sie/Sie | bleiben übrig |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blieb übrig |
| du | bliebst übrig |
| er/sie/es | blieb übrig |
| wir | blieben übrig |
| ihr | bliebt übrig |
| sie/Sie | blieben übrig |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin übriggeblieben |
| du | bist übriggeblieben |
| er/sie/es | ist übriggeblieben |
| wir | sind übriggeblieben |
| ihr | seid übriggeblieben |
| sie/Sie | sind übriggeblieben |
Konjunktiv II
ich bliebe übrig (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "übrigbleiben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist übriggeblieben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "übrigbleiben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.