Chia động từ überraschen
làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | überrasche |
| du | überraschst |
| er/sie/es | überrascht |
| wir | überraschen |
| ihr | überrascht |
| sie/Sie | überraschen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | überraschte |
| du | überraschtest |
| er/sie/es | überraschte |
| wir | überraschten |
| ihr | überraschtet |
| sie/Sie | überraschten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe überrascht |
| du | hast überrascht |
| er/sie/es | hat überrascht |
| wir | haben überrascht |
| ihr | habt überrascht |
| sie/Sie | haben überrascht |
Konjunktiv II
ich überraschte (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "überraschen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat überrascht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "überraschen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.