Chia động từ zusammenwohnen
sống cùng nhau
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | wohn zusammen |
| du | wohnst zusammen |
| er/sie/es | wohnt zusammen |
| wir | wohnen zusammen |
| ihr | wohnt zusammen |
| sie/Sie | wohnen zusammen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wohnte zusammen |
| du | wohntest zusammen |
| er/sie/es | wohnte zusammen |
| wir | wohnten zusammen |
| ihr | wohntet zusammen |
| sie/Sie | wohnten zusammen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zusammengewohnt |
| du | hast zusammengewohnt |
| er/sie/es | hat zusammengewohnt |
| wir | haben zusammengewohnt |
| ihr | habt zusammengewohnt |
| sie/Sie | haben zusammengewohnt |
Konjunktiv II
ich wohnte zusammen (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zusammenwohnen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zusammengewohnt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zusammenwohnen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.