Chia động từ zusammentreffen
gặp gỡ
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | treffe zusammen |
| du | triffst zusammen |
| er/sie/es | trifft zusammen |
| wir | treffen zusammen |
| ihr | trefft zusammen |
| sie/Sie | treffen zusammen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | traf zusammen |
| du | trafst zusammen |
| er/sie/es | traf zusammen |
| wir | trafen zusammen |
| ihr | traft zusammen |
| sie/Sie | trafen zusammen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin zusammengetroffen |
| du | bist zusammengetroffen |
| er/sie/es | ist zusammengetroffen |
| wir | sind zusammengetroffen |
| ihr | seid zusammengetroffen |
| sie/Sie | sind zusammengetroffen |
Konjunktiv II
ich träfe zusammen (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zusammentreffen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist zusammengetroffen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zusammentreffen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.