Chia động từ zusammendrücken
ép lại, nén lại, bóp lại, ấn lại với nhau
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | drücke zusammen |
| du | drückst zusammen |
| er/sie/es | drückt zusammen |
| wir | drücken zusammen |
| ihr | drückt zusammen |
| sie/Sie | drücken zusammen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | drückte zusammen |
| du | drücktest zusammen |
| er/sie/es | drückte zusammen |
| wir | drückten zusammen |
| ihr | drücktet zusammen |
| sie/Sie | drückten zusammen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zusammengedrückt |
| du | hast zusammengedrückt |
| er/sie/es | hat zusammengedrückt |
| wir | haben zusammengedrückt |
| ihr | habt zusammengedrückt |
| sie/Sie | haben zusammengedrückt |
Konjunktiv II
ich drückte zusammen (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zusammendrücken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zusammengedrückt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zusammendrücken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.