Chia động từ zurückzahlen
hoàn trả
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | zahle zurück |
| du | zahlst zurück |
| er/sie/es | zahlt zurück |
| wir | zahlen zurück |
| ihr | zahlt zurück |
| sie/Sie | zahlen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zahlte zurück |
| du | zahltest zurück |
| er/sie/es | zahlte zurück |
| wir | zahlten zurück |
| ihr | zahltet zurück |
| sie/Sie | zahlten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgezahlt |
| du | hast zurückgezahlt |
| er/sie/es | hat zurückgezahlt |
| wir | haben zurückgezahlt |
| ihr | habt zurückgezahlt |
| sie/Sie | haben zurückgezahlt |
Konjunktiv II
ich zahlte zurück (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zurückzahlen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zurückgezahlt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zurückzahlen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.