Chia động từ zurücktreten
rút lui
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | trete zurück |
| du | trittst zurück |
| er/sie/es | tritt zurück |
| wir | treten zurück |
| ihr | tretet zurück |
| sie/Sie | treten zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | trat zurück |
| du | tratest zurück |
| er/sie/es | trat zurück |
| wir | traten zurück |
| ihr | tratet zurück |
| sie/Sie | traten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgetreten |
| du | hast zurückgetreten |
| er/sie/es | hat zurückgetreten |
| wir | haben zurückgetreten |
| ihr | habt zurückgetreten |
| sie/Sie | haben zurückgetreten |
Konjunktiv II
ich träte zurück (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zurücktreten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: hat zurückgetreten.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zurücktreten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.