Chia động từ zurückschicken
gửi trả
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schicke zurück |
| du | schickst zurück |
| er/sie/es | schickt zurück |
| wir | schicken zurück |
| ihr | schickt zurück |
| sie/Sie | schicken zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schickte zurück |
| du | schicktest zurück |
| er/sie/es | schickte zurück |
| wir | schickten zurück |
| ihr | schicktet zurück |
| sie/Sie | schickten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgeschickt |
| du | hast zurückgeschickt |
| er/sie/es | hat zurückgeschickt |
| wir | haben zurückgeschickt |
| ihr | habt zurückgeschickt |
| sie/Sie | haben zurückgeschickt |
Konjunktiv II
ich schickte zurück (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zurückschicken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zurückgeschickt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zurückschicken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.