Chia động từ zurücklehnen
ngả lưng
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lehn zurück |
| du | lehnst zurück |
| er/sie/es | lehnt zurück |
| wir | lehnen zurück |
| ihr | lehnt zurück |
| sie/Sie | lehnen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lehnte zurück |
| du | lehntest zurück |
| er/sie/es | lehnte zurück |
| wir | lehnten zurück |
| ihr | lehntet zurück |
| sie/Sie | lehnten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgelehnt |
| du | hast zurückgelehnt |
| er/sie/es | hat zurückgelehnt |
| wir | haben zurückgelehnt |
| ihr | habt zurückgelehnt |
| sie/Sie | haben zurückgelehnt |
Konjunktiv II
ich lehnte zurück (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zurücklehnen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zurückgelehnt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zurücklehnen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.