Chia động từ zurückgehen
trở lại, trở về
Trợ động từ: sein · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gehe zurück |
| du | gehst zurück |
| er/sie/es | geht zurück |
| wir | gehen zurück |
| ihr | geht zurück |
| sie/Sie | gehen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ging zurück |
| du | gingst zurück |
| er/sie/es | ging zurück |
| wir | gingen zurück |
| ihr | gingt zurück |
| sie/Sie | gingen zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin zurückgegangen |
| du | bist zurückgegangen |
| er/sie/es | ist zurückgegangen |
| wir | sind zurückgegangen |
| ihr | seid zurückgegangen |
| sie/Sie | sind zurückgegangen |
Konjunktiv II
ich ginge zurück (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zurückgehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist zurückgegangen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zurückgehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.