Chia động từ zurückfliegen
bay về
Trợ động từ: sein · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fliege zurück |
| du | fliegst zurück |
| er/sie/es | fliegt zurück |
| wir | fliegen zurück |
| ihr | fliegt zurück |
| sie/Sie | fliegen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | flog zurück |
| du | flogst zurück |
| er/sie/es | flog zurück |
| wir | flogen zurück |
| ihr | flogt zurück |
| sie/Sie | flogen zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin zurückgeflogen |
| du | bist zurückgeflogen |
| er/sie/es | ist zurückgeflogen |
| wir | sind zurückgeflogen |
| ihr | seid zurückgeflogen |
| sie/Sie | sind zurückgeflogen |
Konjunktiv II
ich flöge zurück (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zurückfliegen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist zurückgeflogen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zurückfliegen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.