Chia động từ zurückbleiben
tụt hậu
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bleibe zurück |
| du | bleibst zurück |
| er/sie/es | bleibt zurück |
| wir | bleiben zurück |
| ihr | bleibt zurück |
| sie/Sie | bleiben zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blieb zurück |
| du | bliebst zurück |
| er/sie/es | blieb zurück |
| wir | blieben zurück |
| ihr | bliebt zurück |
| sie/Sie | blieben zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin zurückgeblieben |
| du | bist zurückgeblieben |
| er/sie/es | ist zurückgeblieben |
| wir | sind zurückgeblieben |
| ihr | seid zurückgeblieben |
| sie/Sie | sind zurückgeblieben |
Konjunktiv II
ich bliebe zurück (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zurückbleiben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist zurückgeblieben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zurückbleiben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.