Chia động từ zurückkommen
quay trở về
Trợ động từ: sein · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | komme zurück |
| du | kommst zurück |
| er/sie/es | kommt zurück |
| wir | kommen zurück |
| ihr | kommt zurück |
| sie/Sie | kommen zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kam zurück |
| du | kamst zurück |
| er/sie/es | kam zurück |
| wir | kamen zurück |
| ihr | kamt zurück |
| sie/Sie | kamen zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin zurückgekommen |
| du | bist zurückgekommen |
| er/sie/es | ist zurückgekommen |
| wir | sind zurückgekommen |
| ihr | seid zurückgekommen |
| sie/Sie | sind zurückgekommen |
Konjunktiv II
ich käme zurück (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zurückkommen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist zurückgekommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zurückkommen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.