Chia động từ zurückblicken
nhìn lại
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | blicke zurück |
| du | blickst zurück |
| er/sie/es | blickt zurück |
| wir | blicken zurück |
| ihr | blickt zurück |
| sie/Sie | blicken zurück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blickte zurück |
| du | blicktest zurück |
| er/sie/es | blickte zurück |
| wir | blickten zurück |
| ihr | blicktet zurück |
| sie/Sie | blickten zurück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zurückgeblickt |
| du | hast zurückgeblickt |
| er/sie/es | hat zurückgeblickt |
| wir | haben zurückgeblickt |
| ihr | habt zurückgeblickt |
| sie/Sie | haben zurückgeblickt |
Konjunktiv II
ich blickte zurück (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zurückblicken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zurückgeblickt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zurückblicken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.