Chia động từ zulassen
cho phép
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lasse zu |
| du | lässt zu |
| er/sie/es | lässt zu |
| wir | lassen zu |
| ihr | lasst zu |
| sie/Sie | lassen zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ließ zu |
| du | ließest zu |
| er/sie/es | ließ zu |
| wir | ließen zu |
| ihr | ließet zu |
| sie/Sie | ließen zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugelassen |
| du | hast zugelassen |
| er/sie/es | hat zugelassen |
| wir | haben zugelassen |
| ihr | habt zugelassen |
| sie/Sie | haben zugelassen |
Konjunktiv II
ich ließe zu (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zulassen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zugelassen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zulassen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.